maritime provinces

maritime provinces

The maritime provinces are known for their rugged coastlines and fishing villages.

Định nghĩa
  • Danh từ số nhiều (thường viết hoa): Maritime Provinces (các Tỉnh Hàng hải) tên gọi chung cho ba tỉnh của Canada gồm New Brunswick, Nova Scotia Đảo Hoàng tử Edward (Prince Edward Island). Cả ba tỉnh này đều nằmbờ biển phía đông Canada, giáp Đại Tây Dương, nền kinh tế, văn hóa gắn liền với biển.
dụ sử dụng
  • (Các Tỉnh Hàng hải nổi tiếng với những đường bờ biển tuyệt đẹp hải sản.)
  • (Nhiều khách du lịch đến thăm các Tỉnh Hàng hải vào mùa để tận hưởng không khí trong lành tôm hùm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Maritime region": vùng Hàng hải, thường dùng để chỉ khu vực địa bao gồm ba tỉnh này.

    • The economy of the Maritime region relies heavily on fishing and tourism. (Nền kinh tế của vùng Hàng hải phụ thuộc nhiều vào đánh bắt du lịch.)
  • "Maritime culture": văn hóa Hàng hải, đề cập đến các phong tục, lối sống truyền thống đặc trưng của cư dâncác tỉnh này.

    • Maritime culture is deeply rooted in seafaring and community gatherings. (Văn hóa Hàng hải bắt nguồn sâu sắc từ nghề đi biển các buổi tụ họp cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Maritime (tính từ): thuộc về biển hoặc hàng hải.
    • The maritime climate of these provinces is cool and humid. (Khí hậu hàng hải của các tỉnh này mát mẻ ẩm ướt.)
  • Maritimer (danh từ): người dân sốngcác Tỉnh Hàng hải.
    • A Maritimer is often proud of their coastal heritage. (Một người dân Tỉnh Hàng hải thường tự hào về di sản ven biển của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • The Atlantic provinces: các tỉnh Đại Tây Dương (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả Newfoundland Labrador, nhưng đôi khi được dùng thay thế cho Maritime Provinces).
  • The Seaboard provinces: các tỉnh ven biển (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • "Down East": cụm từ không chính thức chỉ khu vực các Tỉnh Hàng hải, đặc biệt Nova Scotia New Brunswick.
    • He moved Down East to enjoy a slower pace of life. (Anh ấy chuyển đến vùng Hàng hải để tận hưởng nhịp sống chậm rãi hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • "From sea to sea": từ biển này sang biển khác, thường dùng để chỉ Canada nói chung, nhưng đôi khi nhấn mạnh các tỉnh ven biển như Maritime Provinces.
    • Canada is a country from sea to sea, with the Maritime Provinces representing its eastern edge. (Canada một đất nước từ biển này sang biển khác, với các Tỉnh Hàng hải đại diện cho rìa phía đông của .)

Từ chứa "maritime provinces"